字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单复
单复
Nghĩa
1.单衣或复衣。亦指更换单衣或复衣。 2.简单和繁复。指字的笔划少和多。 3.古代战术之一种。犹奇正。
Chữ Hán chứa trong
单
复