字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单夫只妇
单夫只妇
Nghĩa
1.谓仅有夫妇二人。
Chữ Hán chứa trong
单
夫
只
妇