字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单姓
单姓
Nghĩa
1.只用一个字的姓。与复姓相对。
Chữ Hán chứa trong
单
姓