单季稻

Nghĩa

1.水稻栽培制度之一。在同一块稻田里,一年之内只栽种一次的水稻,叫单季稻。

Chữ Hán chứa trong

单季稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台