字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单季稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单季稻
单季稻
Nghĩa
1.水稻栽培制度之一。在同一块稻田里,一年之内只栽种一次的水稻,叫单季稻。
Chữ Hán chứa trong
单
季
稻