字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单微
单微
Nghĩa
1.指微贱的人。 2.指寒微。 3.小,弱。
Chữ Hán chứa trong
单
微