字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单枪匹马
单枪匹马
Nghĩa
比喻不依助于人,单独行动单枪匹马,杀出重围|他单枪匹马,闯荡江湖。
Chữ Hán chứa trong
单
枪
匹
马