字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单档 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单档
单档
Nghĩa
1.曲艺的一种表演形式。江苏﹑浙江等地区称单口表演的曲艺形式为"单档"。
Chữ Hán chứa trong
单
档