字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单毫
单毫
Nghĩa
1.亦称"单角"。 2.旧时广东省所铸的面额为一角的银币。
Chữ Hán chứa trong
单
毫