字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单父琴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单父琴
单父琴
Nghĩa
1.汉刘向《说苑.政理》"宓子贱治单父。鸣琴,身不下堂而单父治。"后因以"单父琴"为称颂地方官治绩之典。
Chữ Hán chứa trong
单
父
琴