字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单独概念
单独概念
Nghĩa
普遍概念”的对称。反映世界上独一无二的事物的概念。如中华人民共和国”、鲁迅”。
Chữ Hán chứa trong
单
独
概
念
单独概念 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台