字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单瘫
单瘫
Nghĩa
1.一个上肢或一个下肢发生瘫痪。多由局部神经受外伤或脑﹑脊髓等疾患所引起。
Chữ Hán chứa trong
单
瘫