字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单称判断 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单称判断
单称判断
Nghĩa
反映某个独一无二的事物具有或不具有某种性质的判断。如雷锋是共产主义战士”、地球不是恒星”。
Chữ Hán chứa trong
单
称
判
断