字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单糖
单糖
Nghĩa
不能水解的最简单的糖类。一般为无色晶体,易溶于水,多数有甜味。根据分子中碳原子数为3、4、5、6、7等,分别称为丙、丁、戊、己、庚糖等∷糖和脱氧核糖为戊糖,葡萄糖和果糖为己糖。
Chữ Hán chứa trong
单
糖