字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单纯词
单纯词
Nghĩa
1.只包含一个词素的词,区别于合成词,如马﹑跑﹑快﹑葡萄﹑徘徊﹑朦胧等。
Chữ Hán chứa trong
单
纯
词