字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单线联系 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单线联系
单线联系
Nghĩa
1.秘密工作者之间的一种联络方式。即成员间只进行纵的个别联系。
Chữ Hán chứa trong
单
线
联
系