字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单绪
单绪
Nghĩa
1.谓只有一子承继宗绪。 2.谓寒门后代。
Chữ Hán chứa trong
单
绪