字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单茕
单茕
Nghĩa
1.孤独无依靠。 2.指孤独无依靠的人。
Chữ Hán chứa trong
单
茕