字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单薄
单薄
Nghĩa
①(穿着的衣服)少而薄;不厚实穿得太单薄,当心着凉。②力量薄弱水像山一样压过来,单薄的防波堤终于被水冲垮了。也指身体瘦弱单薄的身子经不起风雪的摧残。
Chữ Hán chứa trong
单
薄