字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单车
单车
Nghĩa
1.谓驾一辆车。形容轻车简从。 2.称一辆车。 3.自行车的旧称。
Chữ Hán chứa trong
单
车
单车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台