字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单车使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单车使
单车使
Nghĩa
1.古者出使或乘车。单车,形容车仗﹑随从少,力量单薄。
Chữ Hán chứa trong
单
车
使