字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卖俏行奸
卖俏行奸
Nghĩa
1.谓卖弄媚态诱惑人,搞不正当男女关系。
Chữ Hán chứa trong
卖
俏
行
奸
卖俏行奸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台