字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卖官鬻狱
卖官鬻狱
Nghĩa
1.谓收受贿赂,出卖官爵,枉法断狱。
Chữ Hán chứa trong
卖
官
鬻
狱