字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卖爵鬻官
卖爵鬻官
Nghĩa
1.同"卖官鬻爵"。
Chữ Hán chứa trong
卖
爵
鬻
官