字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卖男鬻女
卖男鬻女
Nghĩa
1.谓因生活所迫而出卖自己的儿女。
Chữ Hán chứa trong
卖
男
鬻
女