字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南亩
南亩
Nghĩa
1.谓农田。南坡向阳,利于农作物生长,古人田土多向南开辟,故称。
Chữ Hán chứa trong
南
亩