字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南亳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南亳
南亳
Nghĩa
1.地名,商三亳之一,汤初的国都◇迁西亳,故南亳又称东亳。在今河南省商丘县西南。
Chữ Hán chứa trong
南
亳