字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南吕
南吕
Nghĩa
1.古代乐律调名。十二律之一,属阴律。 2.阴历八月的异名。古人以十二律配十二月,南吕配在八月,故以之代八月。
Chữ Hán chứa trong
南
吕