字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南天竺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南天竺
南天竺
Nghĩa
1.南部印度。印度古称天竺国,分东﹑南﹑西﹑北﹑中五部。 2.灌木名。 3.曲名。参阅唐崔令钦《教坊记.曲名表》。
Chữ Hán chứa trong
南
天
竺