字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南榜
南榜
Nghĩa
1.指明朝留都南京会试所张贴的榜。
Chữ Hán chứa trong
南
榜