字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南泥湾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南泥湾
南泥湾
Nghĩa
1.在陕西省延安市南。抗日战争时期,八路军三五九旅曾在此垦荒生产,开展大生产运动,被誉为边区"发展经济的前锋"。
Chữ Hán chứa trong
南
泥
湾