字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南纬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南纬
南纬
Nghĩa
1.南纬度的简称。指赤道以南的纬度。 2.指赤道以南的纬线。
Chữ Hán chứa trong
南
纬