字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南谯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南谯
南谯
Nghĩa
1.地名。在今安徽滁县西南。南朝梁在汉全椒县地侨置南谯州,北齐移治新昌郡,隋改为滁州。见《旧唐书.地理志三》。
Chữ Hán chứa trong
南
谯