字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南郑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南郑
南郑
Nghĩa
1.周畿内邑。周穆王都此。因在镐京南,故称。又因在新郑西,也叫西郑。
Chữ Hán chứa trong
南
郑