字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南阮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南阮
南阮
Nghĩa
1.晋阮籍与其侄阮咸同负盛名,共居道南,合称"南阮"。南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》"阮仲容﹑步兵居道南﹐诸阮居道北。北阮皆富﹐南阮贫。"后因借指侄辈。
Chữ Hán chứa trong
南
阮