字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南雍
南雍
Nghĩa
1.亦作"南廱"。 2.明代称设在南京的国子监。雍,辟雍,古之大学。明吴节撰有《南廱志》十八卷,后黄佐增损成二十四卷。
Chữ Hán chứa trong
南
雍