字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
南顿北渐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南顿北渐
南顿北渐
Nghĩa
1.佛教禅宗的两个宗派。一派主张顿悟,是为南宗;一派主张渐修,是为北宗。
Chữ Hán chứa trong
南
顿
北
渐