字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博习
博习
Nghĩa
1.广泛地学习,多方面地学习。 2.谓知识渊博,技艺全面。 3.谓杂而不专。
Chữ Hán chứa trong
博
习