字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
博依 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博依
博依
Nghĩa
1.广为比喻,指诗的比兴而言。一说指可以歌咏的杂曲。
Chữ Hán chứa trong
博
依