字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博弈
博弈
Nghĩa
①局戏和围棋。局戏也是古代弈棋之类的游戏。②指赌博这伙人出为盗贼,聚为博弈。
Chữ Hán chứa trong
博
弈