字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博征
博征
Nghĩa
1.通过以物易物的方式进行征收。 2.广为引证。
Chữ Hán chứa trong
博
征