字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博斯腾湖
博斯腾湖
Nghĩa
中国最大的内陆淡水湖。在新疆中部。面积960平方千米(主体大湖约980平方千米)。新疆最大渔业基地,全国重点芦苇产区。
Chữ Hán chứa trong
博
斯
腾
湖