字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
博枭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博枭
博枭
Nghĩa
1.古代一种角胜负的游戏。以五木为子(即今之骰子),分别刻枭﹑卢﹑雉﹑犊﹑塞为胜负之采,枭为胜采◇亦泛指赌博。
Chữ Hán chứa trong
博
枭