字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博物
博物
Nghĩa
①辨识了解各种事物博物洽闻,通达古今。②旧时对动物、植物、矿物、生理等学科的总称。
Chữ Hán chứa trong
博
物