字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博物院
博物院
Nghĩa
1.即博物馆。
Chữ Hán chứa trong
博
物
院
博物院 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台