字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
博物馆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博物馆
博物馆
Nghĩa
搜集、保存、陈列和研究人类文明发展的实物以及自然标本的机构。通常分综合博物馆、专门博物馆、科学博物馆、历史博物馆和美术博物馆等类型。
Chữ Hán chứa trong
博
物
馆