字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博笑
博笑
Nghĩa
1.谦词。谓换取别人一笑。
Chữ Hán chứa trong
博
笑