字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
博衍
博衍
Nghĩa
1.广远。 2.指宽泛。 3.广为引荐。
Chữ Hán chứa trong
博
衍