字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
占鳌头
占鳌头
Nghĩa
1.俗称科举时状元及第。 2.旧俗夏历二月二日儿童入学之吉利语。
Chữ Hán chứa trong
占
鳌
头