字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卡伦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡伦
卡伦
Nghĩa
1.清代在东北﹑蒙古﹑新疆等边地要隘处设官兵了望戍守,并兼管税收等事的地方叫卡伦。
Chữ Hán chứa trong
卡
伦