字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卡塔尔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡塔尔
卡塔尔
Nghĩa
西亚国家。在波斯湾西南岸的卡塔尔半岛上。面积110万平方千米。人口593万(1994年)。首都多哈。石油生产和出口为经济支柱。
Chữ Hán chứa trong
卡
塔
尔